space vessel

/speɪs ˈvɛsəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "space vessel". Phiên âm /speɪs ˈvɛsəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "space vessel" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “space vessel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish